Từ Vựng Tiếng Anh Về Bóng Đá

Trong tất cả các trận thi đấu Bóng đá, bạn thường nghe thấy các bình luận viên sử dụng khá nhiều thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành. Vậy nghĩa của chúng là gì? Cùng eshopdaroana.com English tìm hiểu 134 từ vựng tiếng Anh chủ đề bóng đá nhé.

*
Là người yêu thể thao bạn cần biết 134 từ vựng tiếng Anh về bóng đá này
1Attack (v)Tấn công
2Attacker (n)Cầu thủ tấn công
3Away game (n)Trận đấu diễn ra tại sân đối phương
4Away team (n)Đội chơi trên sân đối phương
5Ball (n)Bóng
6Beat (v)Thắng trận, đánh bại
7Bench (n)Ghế
8BookingThẻ phạt
9Captain (n)Đội trưởng
10Centre circle (n)Vòng tròn trung tâm sân bóng
11Champions (n)Đội vô địch
12Changing room (n)Phòng thay quần áo
13Cheer (v)Cổ vũ, khuyến khích
14Coach (n)Huấn luyện viên
15CornerQuả đá phạt góc
16Corner kick (n)Phạt góc
17Cross (n or v)Lấy bóng từ đội tấn công gần đường biên cho đồng đội ở giữa sân hoặc trên sân đối phương.
18Crossbar (n)Xà ngang
19Crossbar hoặc barVượt xà
20Defend (v)Phòng thủ
21Defender (n)Hậu vệ
22Draw (n)Trận đấu ḥòa
23Dropped ball (n)Cách thức trọng tài tân bóng giữa hai đội
24Equalizer (n)Bàn thắng cân bằng tỉ số
25Extra timeThời gian bù giờ
26FanCổ động viên
27Field (n)Sân bóng
28Field markingsĐường thẳng
29FIFA (Fédération Internationale de Football Association, in French )Liên đoàn bóng đá thể giới
30FIFA World CupVòng chung kết cúp bóng đá thế giới, 4 năm được tổ chức một lần
31First halfHiệp một
32Fit (a)Khỏe, mạnh
33Fixture (n)Trận đấu diễn ra vào ngày đặc biệt
34Fixture list (n)Lịch thi đấu
35Football clubCâu lạc bộ bóng đá
36Forward (n)Tiền đạo
37Foul (n)Chơi không đẹp, trái luật, phạm luật
38Free-kickQuả đá phạt
39Friendly game (n)Trận giao hữu
40FullbackCầu thủ có thể chơi mọi vị trí ở hàng phòng ngự
41Goal (n)Bàn thắng
42Goal area (n)Vùng cấm địa
43Goal kick (n)Quả phát bóng
44Goal line (n)Đường biên kết thúc sân
45Goal scorer (n)Cầu thủ ghi bàn
46Goalkeeper, goalie (n)Thủ môn
47Goal-kickQuả phát bóng từ vạch 5m50
48Goalpost (n)Cột khung thành, cột gôn
49Golden goal (n)Bàn thắng vàng (bàn thắng đội nào ghi được trước trong hiệp phụ sẽ thắng, trận đấu kết thúc, thường được gọi là “cái chết bất ngờ” (Sudden Death))
50Ground (n)Sân bóng
51Half-time (n)Thời gian nghỉ giữa hai hiệp
52Half-way lineVạch giữa sân
53Hand ball (n)Chơi bóng bằng tay
54HeaderCú đánh đầu
55HeaderQuả đánh đầu
56Home (n)Sân nhà
57Hooligan (n)Hô-li-gan
58Injured player (n)Cầu thủ bị thương
59Injury (n)Vết thương
60Injury time (n)Thời gian cộng thêm do cầu thủ bị thương
61Keep goalGiữ cầu môn (đối với thủ môn)
62Kick (n or v)Cú sút bóng, đá bóng
63Kick-off (n)Quả ra bóng đầu, hoặc bắt đầu trận đấu lại sau khi ghi bàn
64Laws of the GameLuật bóng đá
65League (n)Liên đoàn
66Leftback, RightbackHậu vệ cánh
67Linesman (n)Trọng tài biên
68Local derby or derby gameTrận đấu giữa các đối thủ trong cùng một địa phương, vùng
69MatchTrận đấu
70Match (n)Trận đấu
71Midfield (n)Khu vực giữa sân
72Midfield line (n)Đường giữa sân
73Midfield player (n)Trung vệ
74National team (n)Đội bóng quốc gia
75NetLưới
76Net (n)Lưới (bao khung thành), cũng có nghĩa là ghi bàn vào lưới nhà
77Offside or off-side (n or adv)Lỗi việt vị
78Opposing team (n)Đội bóng đối phương
79Own goalBàn đốt lưới nhà
80Own goal (n)Bàn đá phản lưới nhà
81PassTruyền bóng
82Pass (n)Chuyển bóng
83PenaltyQuả phạt 11m
84Penalty areaVòng cấm địa
85Penalty area (n)Khu vực phạt đền
86Penalty kick, penalty shot (n)Sút phạt đền
87Penalty shootoutĐá luân lưu
88Penalty spotChấm phạt đền
89Penalty spot (n)Nửa vòng tròn cách cầu môn 11 mét, khu vực 11 mét
90PitchSân (sân chơi thể thao có vạch)
91Pitch (n)Sân bóng
92Play-offTrận đấu giành vé vớt
93Possession (n)Kiểm soát bóng
94Red card (n)Thẻ đỏ
95Referee (n)Trọng tài
96Score (v)Ghi bàn
97Score a goal (v)Ghi bàn
98Score a hat trickGhi ba bàn thắng trong một trận đấu
99Scoreboard (n)Bảng tỉ số
100Scorer (n)Cầu thủ ghi bàn
101Second half (n)Hiệp hai
102Send a player off (v)Đuổi cầu thủ chơi xấu ra khỏi sân
103Shoot a goal (v)Sút cầu môn
104Side (n)Một trong hai đội thi đấu
105Sideline (n)Đường dọc biên mỗi bên sân thi đấu
106Silver goal (n)Bàn thắng bạc (bằng thắng sau khi kết thúc một hoặc hai hiệp phụ, đội nào ghi nhiều bàn thắng hơn sẽ thắng vì trận đấu kết thúc ngay tại hiệp phụ đó)
107Spectator (n)Khán giả
108Stadium (n)Sân vận động
109Striker (n)Tiền đạo
110Studs (n)Các chấm dưới đế giày cầu thủ giúp không bị trượt (đinh giày)
111Substitute (n)Cầu thủ dự bị
112Supporter (n)Cổ động viên
113Tackle (n)Bắt bóng bằng cách sút hay dừng bóng bằng chân
114Team (n)Đội bóng
115The kick offQuả giao bóng
116Throw-inQuả ném biên
117Ticket tout (n)Người bán vé cao hơn vé chính thức (ta hay gọi là người bán vé chợ đen)
118Tie (n)Trận đấu hòa
119Tiebreaker (n)Cách chọn đội thắng trận khi hai đội bằng số bàn thắng bằng loạt đá luân lưu 11 mét.
120To be sent offBị đuổi khỏi sân
121To bookPhạt
122To head the ballĐánh đầu
123To kick the ballĐá
124To pass the ballTruyền bóng
125To score a goalGhi bàn
126To send offĐuổi khỏi sân
127To take a penaltySút phạt đền
128Touch line (n)Đường biên dọc
129Underdog (n)Đội thua trận
130Unsporting behavior (n)Hành vi phi thể thao
131Whistle (n)Còi
132Winger (n)Cầu thủ chạy cánh
133World CupVòng chung kết cúp bóng đá thể giới do FIFA tổ chức 4 năm/lần
134Yellow card (n)Thẻ vàng