Show sub menuBlog" /> Show sub menuBlog" />

Tài Chính Ngân Hàng Tiếng Anh

Khóa học .sub-menu" data-toggle-type="slidetoggle" data-toggle-duration="250" aria-expanded="false">Show sub menu

Bạn đang xem: Tài chính ngân hàng tiếng anh

Blog .sub-menu" data-toggle-type="slidetoggle" data-toggle-duration="250" aria-expanded="false">Show sub menu

Xem thêm: Cảm Nhận Về Cô Bé Bán Diêm Hay Nhất (7 Mẫu), Cảm Nhận Về Truyện Cô Bé Bán Diêm

Tài chính- Ngân hàng là một ngành khá hot trong những năm gần đây, vì thế từ vựng tiếng Anh cho chuyên ngành này được rất nhiều người đã, đang, sắp làm việc trong lĩnh vực này khá quan tâm.


*
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Tài chính ngân hàng

Trong thời đại kinh tế hội nhập phát triển như hiện nay, tiếng Anh len lỏi vào trong mọi ngóc ngách, mọi ngành nghề, đặc biệt là các khối ngành kinh tế cần phải giao dịch thương mại với các đối tác nước ngoài.

Tài chính- Ngân hàng là một ngành khá hot trong những năm gần đây, vì thế từ vựng tiếng Anh cho chuyên ngành này được rất nhiều người đã, đang, sắp làm việc trong lĩnh vực này khá quan tâm. Bài viết sau UNI Academy sẽ giúp bạn bổ sung kiến thức về tiếng Anh chuyên ngành tài chính ngân hàng.

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Tài chính ngân hàng các vị trí trong ngân hàng

*
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Tài chính ngân hàng các vị trí trong ngân hàngCashier /kæˈʃɪə/: Thủ quỹAccounting Controller /əˈkaʊntɪŋ kənˈtrəʊlə/: Kiểm soát viên kế toánBig Business Customer Specialist /bɪg ˈbɪznɪs ˈkʌstəmə ˈspɛʃəlɪst/: Chuyên viên khách hàng doanh nghiệp lớnInformation Technology Specialist /ˌɪnfəˈmeɪʃən tɛkˈnɒləʤi ˈspɛʃəlɪst/: Chuyên viên công nghệ thông tin (IT)Financial Accounting Specialist /faɪˈnænʃəl əˈkaʊntɪŋ ˈspɛʃəlɪst/: Chuyên viên kế toán tài chínhMarket Development Specialist /mɑːkɪt dɪˈvɛləpmənt ˈspɛʃəlɪst/: Chuyên viên phát triển thị trườngMarketing Staff Specialist /ˈmɑːkɪtɪŋ stɑːf ˈspɛʃəlɪst /: Chuyên viên quảng bá sản phẩmProduct Development Specialist /prɒdʌkt dɪˈvɛləpmənt ˈspɛʃəlɪst /: Chuyên viên phát triển sản phẩmValuation Officer /væljʊˈeɪʃən ˈɒfɪsə/: Nhân viên định giáPersonal Customer Specialist /bɪg ˈbɪznɪs ˈkʌstəmə ˈspɛʃəlɪst/: Chuyên viên chăm sóc khách hàngMarketing Officer /ˈmɑːkɪtɪŋ ˈɒfɪsə/: Chuyên viên tiếp thị

2. Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng thường gặp

Credit control /krɛdɪt kənˈtrəʊl/ (n): kiểm soát tín dụngInvestigation /ɪnˌvɛstɪˈgeɪʃən/ (n): sự điều tra nghiên cứuInsurance /ɪnˈʃʊərəns/ (n): bảo hiểmCommunal /ˈkɒmjʊnl/ (adj): công, chungExempt /ɪgˈzɛmpt / (adj): được miễnA sight draft /ə saɪt drɑːft/ (n) hối phiếu trả ngayCapital goods /ˈkæpɪtl gʊdz/ (n): tư liệu sản xuấtLetter of hypothecation /ˈlɛtər ɒv hypothecation/ (n): thư cầm cốDrawing /ˈdrɔːɪŋ/ (n) sự ký phát (Séc)Enquiry /ɪnˈkwaɪəri/ (n): sự điều traDefault /dɪˈfɔːlt/ (v): trả nợ không đúng hạnBad debt /bæd dɛt/ (n): cho nợ quá hạnLeads /liːdz/: trả tiền trước tránh rủi ro về tỷ giá tiền tệBankrupt /ˈbæŋkrʌpt/ (n): người bị vỡ nợInterest rate /ˈɪntrɪst reɪt/ (n): lãi suấtAccept the bill /əkˈsɛpt ðə bɪl/: chấp nhận hối phiếuCarry out /ˈkæri aʊt/ (v): thực hiệnBase rate /beɪs reɪt / (n): lãi suất cơ bảnAfter-sales service /ˈɑːftə–seɪlz ˈsɜːvɪs/ (n): dịch vụ sau bán hàng, dịch vụ hậu mãiCredit /ˈkrɛdɪt/ (v) ghi cóAsset /æsɛt/ (n): tài sảnCash discount /kæʃ ˈdɪskaʊnt /: giảm giá khi trả tiền mặtCash flow /kæʃ fləʊ/ (n): dòng tiền mặtIn credit /ɪn ˈkrɛdɪt/: dư cóBanker /bæŋkə/ (n): chủ ngân hàngDrawee/drɔːˈi/ (n): ngân hàng của người ký phátCredit arrangement /krɛdɪt əˈreɪnʤmənt/ (n): dàn xếp cho nợDirect debit /dɪˈrɛkt ˈdɛbɪt / (n): ghi nợ trực tiếpDraft /drɑːft/ (n): hối phiếuEntry /ˈɛntri/ (n): bút toánAssess /əˈsɛs/ (v): định giáCalculate /kælkjʊleɪt/ (v): tính toánLiability /laɪəˈbɪlɪti / (n): trách nhiệm pháp lýExport insurance/ˈɛkspɔːt ɪnˈʃʊərəns/: bảo hiểm xuất khẩuCredit-status /ˈkrɛdɪt–ˈsteɪtəs/ (n): mức độ tín nhiệmBill of exchange /bɪl ɒv ɪksˈʧeɪnʤ / (n): hối phiếuCarry on /ˈkæri ɒn / (v): điều khiển, xúc tiếnLessee purchase /lɛˈsiː ˈpɜːʧəs/ (n): thuê muaEquity /ˈɛkwɪti/ (n): cổ tứcCredit instrument /ˈkrɛdɪt instrument/ (n): công cụ tín dụngExchange risk /ɪksˈʧeɪnʤ rɪsk/: rủi ro trong chuyển đổiCheque book /ʧɛk bʊk / (n): tập SécCash-book /ˈkæʃbʊk/ (n) sổ quỹContract /ˈkɒntrækt / (n): hợp đồng
*
Contract /ˈkɒntrækt / (n): hợp đồngAccess /ˈæksɛs/ (v): truy cậpLessor /lɛˈsiː ˈpɜːʧəs/ (n): người cho thuêDraw/drɔː/// (v): ký phátCollection /kəˈlɛkʃən/ (n): sự thu hồi (nợ)Current account /ˈkʌrənt əˈkaʊnt/ (n): tài khoản vãng laiBuyer default /ˈbaɪə dɪˈfɔːlt /: người mua trả nợ không đúng hạnCirculation /ˌsɜːkjʊˈleɪʃən/ (n): chữ kýInflation /ɪnˈfleɪʃən/ (n): (lạm phát)Account holder /əˈkaʊnt ˈhəʊldə/: chủ tài khoảnCredit period /ˈkrɛdɪt ˈpɪərɪəd/ (n): kỳ hạn tín dụngBanking market /bæŋkɪŋ ˈmɑːkɪt/ (n): thị trường ngân hàngBanker’s draft /bæŋkəz drɑːft / (n): hối phiếu ngân hàngAuthorise /ˈɔːθ(ə)raɪz/ (v): uỷ quyền, cho phépEvaluation /ɪˌvæljʊˈeɪʃən/ (n): sự ước lượng, sự định giáExpenditure/ɪksˈpɛndɪʧə/ (n): phí tổnIn term of /ɪn tɜːm ɒv/: về mặt phương tiệnAdvice /ədˈvaɪs/ (n) sự tư vấnLegal /ˈliːgəl/ (adj): hợp pháp, theo pháp luậtDebit/ˈdɛbɪt/ (v): ghi nợDatabase /ˈdeɪtəˌbeɪs/ (n): cơ sở dữ liệuLessee /lɛˈsiː / (n) người đi thuêAccommodation finance /əˌkɒməˈdeɪʃ(ə)n faɪˈnæns /: tài trợ khốngCredit-worthiness /ˈkrɛdɪt–ˈwɜːðɪnəs/ (n): thực trạng tín dụngLeasing /ˈliːsɪŋ/ (n): sự cho thuêConsumer credit /kənˈsjuːmə ˈkrɛdɪt/ (n): tín dụng tiêu dùngLags /lægz/: trả tiền sau kiếm lợi do tỷ giá chuyển đổiCorrespondent /ˌkɒrɪsˈpɒndənt/ (n): ngân hàng có quan hệ đại lýIndent /ˈɪndɛnt/ (n): đơn đặt hàngInstitution /ˌɪnstɪˈtjuːʃən/ (n): tổ chức, cơ quanBookkeeping /ˈbʊkˌkiːpɪŋ/ (n): kế toánDeposit account /dɪˈpɒzɪt əˈkaʊnt/ (n): tài khoản tiền gửiDeal /diːl/ (n): vụ mua bánDiscount market /ˈdɪskaʊnt ˈmɑːkɪt / (n): thị trường chiết khấuCredit management /ˈkrɛdɪt ˈmænɪʤmənt/ (n): quản lý tín dụngAccommodation bill /əˌkɒməˈdeɪʃ(ə)n bɪl/ (n): hối phiếu khốngIn writing /ɪn ˈraɪtɪŋ/: bằng giấy tờExport finance /ˈɛkspɔːt faɪˈnæns/ (n): tài trợ xuất khẩuBalance sheet /ˈbæləns ʃiːt / (n) bảng cân đốiData bank /ˈdeɪtə bæŋk/ (n): ngân hàng dữ liệuLate payer /ɪnˌvɛstɪˈgeɪʃən/ (n): người trả trễ hạn

Trên đây là tiếng Anh chuyên ngành tài chính ngân hàng cơ bản và dễ áp dụng. Đây là những thuật ngữ chuyên ngành cần thiết và thông dụng nhất. Chúng tôi mong rằng tài liệu này sẽ giúp hỗ trợ tốt cho công việc của bạn trong giao dịch với khách hàng và nâng cao kiến thức chuyên môn ngành tài chính ngân hàng!